Bảng vàng thành tích học sinh

Bảng vàng thành tích các năm học, được thống kê theo từng năm học

Bảng vàng thành tích học sinh

KỲ THI OLYMPIC THÁNG 4 TP.HCM LẦN III VÀ KỲ THI HỌC SINH GIỎI CẤP THÀNH PHỐ
NĂM HỌC 2016-2017

 
STT HỌ TÊN MÔN GIẢI KỲ THI
1 Nguyễn Phan Thùy Trang Toán Ba Học sinh giỏi cấp TP
2 Võ Văn Tiến Toán Ba nt
3 Trần Văn Hoàng Vật lý Ba nt
4 Nguyễn Thái Thiện Vật lý Ba nt
5 Hà Duy Nguyên Hóa học Ba nt
6 Võ Thị Niệm Sinh học Nhất nt
7 Nguyễn Quỳnh Châu Sinh học Nhì nt
8 Đặng Phạm Bảo Nghi Sinh học Nhì nt
9 Trần Hải Quân Sinh học Nhì nt
10 Trần Huỳnh Anh Tuấn Sinh học Ba nt
11 Võ Thùy Phương Nhi Sinh học Ba nt
12 Phạm Tùng Sơn Sinh học Ba nt
13 Phạm Nguyễn Thuận Tin học Nhì nt
14 Nguyễn Thị Ngọc Thúy Ngữ văn Nhất nt
15 Hoàng Như Phương Ngữ văn Ba nt
16 Võ Phạm Khánh Đăng Lịch sử Nhất nt
17 Bùi Trung Nam Lịch sử Nhất nt
18 Đỗ Thúy Kiều Chinh Lịch sử Ba nt
19 Nguyễn Thị Gia Linh Địa lý Nhì nt
20 Hoàng Thị Bảo Ngọc Địa lý Nhì nt
21 Nguyễn Trang Nhung Địa lý Nhì nt

HỌC SINH LỚP 10 &11:
 
STT Họ và tên Lớp Môn dự thi HC KỲ THI
1 Hứa Quang Hùng 10A10 Tiếng Anh HC_Đồng Olympic Thành phố HCM lần 3
2 Trần Hữu Trí 10A10 Tiếng Anh HC_Bạc nt
3 Trần Huỳnh Khương 10A10 Toán HC_Bạc nt
4 Mai Hải Thiên 10A13 Ngữ văn HC_Bạc nt
5 Trần Mai Anh Thư 10A13 Tiếng Anh HC_Bạc nt
6 Lại Thị Mỹ Duyên 10A15 Địa lý HC_Vàng nt
7 Trần Hải Đăng 10A15 Hóa học HC_Bạc nt
8 Trần Thanh Thảo 10A15 Sinh học HC_Bạc nt
9 Trần Thụy Minh Trang 10A15 Sinh học HC_Đồng nt
10 Nguyễn Ngọc Bích Diễm 10A18 Địa lý HC_Đồng nt
11 Cao Phương Anh 10A18 Lịch sử HC_Đồng nt
12 Nguyễn Thị Thu Trang 10A18 Lịch sử HC_Bạc nt
13 Trần Thị Nguyệt Hà 10A18 Ngữ văn HC_Bạc nt
14 Đặng Thụy Hồng Phúc 10A18 Ngữ văn HC_Đồng nt
15 Nguyễn Mạnh Tiến 10A3 Tin học HC_Bạc nt
16 Trần Huỳnh Quốc Đạt 10A6 Toán HC_Bạc nt
17 Lại Đình Thiện 10A8 Địa lý HC_Vàng nt
18 Vũ Bảo 10A8 Tin học HC_Vàng nt
19 Lâm Thị Ngọc Giàu 11A1 Địa lý HC_Vàng nt
20 Trần Thị Bích Trâm 11A1 Địa lý HC_Bạc nt
21 Giang Gia Hưng 11A12 Tiếng Anh HC_Đồng nt
22 Phạm Thị Quế Anh 11A13 Lịch sử HC_Đồng nt
23 Lê Thị Yến Nhi 11A13 Toán HC_Vàng nt
24 Nguyễn Quỳnh Anh 11A14 Sinh học HC_Đồng nt
25 Huỳnh Minh Nghĩa 11A14 Sinh học HC_Đồng nt
26 Nguyễn Lương Khải 11A14 Tin học HC_Bạc nt
27 Võ Thị Kiều Thương 11A15 Ngữ văn HC_Vàng nt

DANH SÁCH HỌC SINH ĐỀ NGHỊ TUYÊN DƯƠNG CẤP QUẬN NH 2015 - 2016
 
STT Họ và tên Lớp Giải Môn Kỳ thi
1 Nguyễn Thanh Duy 12A3 Ba Vật lý Học sinh giỏi TP. HCM
2 Đoàn Thị Mỹ Linh 12A3 Ba Vật lý Học sinh giỏi TP. HCM
3 Đỗ Nguyễn Nhật Duy 12A13 Ba Hóa học Học sinh giỏi TP. HCM
4 Hồ Thúy Sang 12A10 Nhất Sinh học Học sinh giỏi TP. HCM
5 Phan Tuấn Khải 12A10 Nhì Sinh học Học sinh giỏi TP. HCM
6 Lê Ngọc Ánh 12A10 Ba Sinh học Học sinh giỏi TP. HCM
7 Nguyễn Minh Thư 12A10 Ba Sinh học Học sinh giỏi TP. HCM
8 Nguyễn Phạm Thùy Linh 12A12 Nhì Ngữ văn Học sinh giỏi TP. HCM
9 Nguyễn Gia Phúc Hạnh 12A11 Nhì Ngữ văn Học sinh giỏi TP. HCM
10 Mai Anh Thư 12A11 Nhì Ngữ văn Học sinh giỏi TP. HCM
11 Đặng Như Phương 12A12 Ba Ngữ văn Học sinh giỏi TP. HCM
12 Bùi Thị Thanh Phương 12A12 Ba Ngữ văn Học sinh giỏi TP. HCM
13 Phạm Ngọc Huyền 12A12 Nhì Lịch sử Học sinh giỏi TP. HCM
14 Lê Thị Kiều Trang 12A11 Nhì Địa lý Học sinh giỏi TP. HCM
15 Nguyễn Văn Phú 12A7 Ba Địa lý Học sinh giỏi TP. HCM
16 Võ Thị Cẩm Tiên 12A10 Ba Địa lý Học sinh giỏi TP. HCM
17 Nguyễn Hoàng Thảo Như 12A10 Ba Tiếng Anh Học sinh giỏi TP. HCM
18 Võ Thị Kiều Thương 10A15 HC Vàng Ngữ văn Olympic Thành phố HCM lần 2
19 Hồ Thạch Thủy Trúc 10A16 HC Vàng Ngữ văn Olympic Thành phố HCM lần 2
20 Trần Thị Bích Trâm 10A1 HC Vàng Địa lý Olympic Thành phố HCM lần 2
21   Văn Định 10A4 HC Vàng Toán Olympic Thành phố HCM lần 2
22 Nguyễn Quốc Ngọc Long 10A2 HC Vàng Toán Olympic Thành phố HCM lần 2
23 Võ Đức Trí 10A4 HC Vàng Hóa học Olympic Thành phố HCM lần 2
24 Lê Quang Vinh 10A6 HC Vàng Tin học Olympic Thành phố HCM lần 2
25 Nguyễn Quỳnh Anh 10A14 HC Vàng Sinh học Olympic Thành phố HCM lần 2
26 Lâm Thị Ngọc Giàu 10A1 HC Bạc Địa lý Olympic Thành phố HCM lần 2
27 Lê Hoàng Long 10A2 HC Bạc Địa lý Olympic Thành phố HCM lần 2
28 Lê Thị Yến Nhi 10A13 HC Bạc Toán Olympic Thành phố HCM lần 2
29 Đào Chí Công 10A2 HC Bạc Hóa học Olympic Thành phố HCM lần 2
30 Phạm Hồ Thuật Khoa 10A14 HC Bạc Hóa học Olympic Thành phố HCM lần 2
31 Ninh Phan Quang Huy 10A2 HC Đồng Vật lý Olympic Thành phố HCM lần 2
32 Trần Nguyên Kha 10A10 HC Đồng Vật lý Olympic Thành phố HCM lần 2
33 Nguyễn Lương Khải 10A14 HC Đồng Tin học Olympic Thành phố HCM lần 2
34 Huỳnh Minh Nghĩa 10A14 HC Đồng Sinh học Olympic Thành phố HCM lần 2
35 Nguyễn Thái Thiện 11A1 HC Vàng Vật lý Olympic Thành phố HCM lần 2
36 Hà Duy Nguyên 11A1 HC Vàng Hóa học Olympic Thành phố HCM lần 2
37 Hoàng Thị Bảo Ngọc 11A13 HC Bạc Địa lý Olympic Thành phố HCM lần 2
38 Nguyễn Phan Thùy Trang 11A1 HC Bạc Toán Olympic Thành phố HCM lần 2
39 Nguyễn Bảo Duy 11A7 HC Bạc Vật lý Olympic Thành phố HCM lần 2
40 Nguyễn Khánh Bảo Khang 11A1 HC Bạc Tin học Olympic Thành phố HCM lần 2
41 Phạm Nguyễn Thuận 11A2 HC Bạc Tin học Olympic Thành phố HCM lần 2
42 Trịnh Thụy Thanh Trúc 11A15 HC Đồng Ngữ văn Olympic Thành phố HCM lần 2
43 Võ Phạm Khánh Đăng 11A13 HC Đồng Lịch sử Olympic Thành phố HCM lần 2
44 Phạm Thùy Linh 11A6 HC Đồng Địa lý Olympic Thành phố HCM lần 2
45 Nguyễn Trang Nhung 11A15 HC Đồng Địa lý Olympic Thành phố HCM lần 2
46 Nguyễn Văn Tâm 11A1 HC Đồng Toán Olympic Thành phố HCM lần 2
47 Võ Văn Tiến 11A2 HC Đồng Toán Olympic Thành phố HCM lần 2
48 Trần Văn Hoàng 11A1 HC Đồng Vật lý Olympic Thành phố HCM lần 2
49 Trần Minh Hoàng 11A12 HC Đồng Hóa học Olympic Thành phố HCM lần 2
50 Đặng Phạm Bảo Nghi 11A12 HC Đồng Sinh học Olympic Thành phố HCM lần 2
51 Nguyễn Hoàng Tuấn Đạt 11A7 HC Đồng Tiếng Anh Olympic Thành phố HCM lần 2
52 Lê Ngọc Minh 11A14 HC Đồng Tiếng Anh Olympic Thành phố HCM lần 2
53 Phùng Nhật Nam 11A7 HC Đồng Tiếng Anh Olympic Thành phố HCM lần 2
54 Nguyễn Võ Gia Hân 10A19 Giải Ba Địa lý Khoa học kỹ thuật
55 Đỗ Thị Thúy Mai 10A19 Giải Ba Địa lý Khoa học kỹ thuật
56 Lê Ngọc Kim Ánh 10A15 Giải Ba Ngữ văn Khoa học kỹ thuật
57 Nguyễn Mộng Trúc 10A15 Giải Ba Ngữ văn Khoa học kỹ thuật
58 Trần Thanh Dung 11A6 Giải Ba Hóa học Khoa học kỹ thuật


NĂM HỌC 2014 - 2015

DANH SÁCH ĐẠT HỌC SINH 10 + 11 ĐẠT GIỎI CẤP THÀNH PHỐ NH 2014 - 2015
Stt Tên MÔN
 THI
Lớp Huy chương Nội dung
1 Nguyễn Trang Nhung Địa lý 10A16 Vàng Kỳ thi Olympic tháng Tư TP.HCM lần 1
Năm học 2014-2015
2 Võ Tấn Phát Toán 11A2 Vàng -nt-
3 Đoàn Thị Mỹ Linh Vật lý 11A3 Vàng -nt-
4 Phạm Thị Hồng Tươi Vật lý 11A3 Vàng -nt-
5 Nguyễn Gia Phúc Hạnh Ngữ văn 11A7 Vàng -nt-
6 Nguyễn Văn Phú Địa lý 11A10 Vàng -nt-
7 Nguyễn Thị Hồng Vân Địa lý 11A10 Vàng -nt-
8 Đặng Thị Minh Nguyệt Lịch sử 10A1 Bạc -nt-
9 Trần Văn Hoàng Vật lý 10A6 Bạc -nt-
10 Đặng Phạm Bảo Nghi Sinh học 10A14 Bạc -nt-
11 Đỗ Nguyễn Nhật Duy Hóa học 11A3 Bạc -nt-
12 Nguyễn Hoàng Thảo Như Anh văn 11A6 Bạc -nt-
13 Nguyễn Phan Thùy Trang Toán 10A1 Đồng -nt-
14 Phạm Nguyễn Thuận Tin học 10A2 Đồng -nt-
15 Võ Văn Tiến Toán 10A2 Đồng -nt-
16 Nguyễn Khánh Bảo Khang Tin học 10A5 Đồng -nt-
17 Võ Thị Niệm Sinh học 10A14 Đồng -nt-
18 Hoàng Thị Bảo Ngọc Địa lý 10A15 Đồng -nt-
19 Hoàng Như Phương Ngữ văn 10A16 Đồng -nt-
20 Lê Ngọc Minh Anh văn 10A18 Đồng -nt-
21 Vũ Hoàng Hóa học 11A4 Đồng -nt-
22 Phan Tuấn Khải Sinh học 11A6 Đồng -nt-
23 Phạm Ngọc Huyền Lịch sử 11A8 Đồng -nt-
24 Đặng Như Phương Lịch sử 11A8 Đồng -nt-
25 Nguyễn Phạm Thùy Linh Ngữ văn 11A8 Đồng -nt-
26 Nguyễn Huỳnh Ngọc Nhi Địa lý 11A10 Đồng -nt-
1 Trần Hữu Sang Toán 12A1 Bạc Kỳ thi giải toán trên máy tính cầm tay
cấp Thành phố
Năm học 2014-2015
2 Nguyễn Mạnh Cường Toán 12A3 Bạc -nt-
3 Nguyễn Duy Khánh Toán 12A2 Đồng -nt-
1 Phạm Công Danh   11A6 Giải Ba Hội thi Quốc Phòng toàn thành phố Hồ Chí Minh
Năm học 2014-2015
2 Võ Thị Cẩm Tiên   11A6 Giải Khuyến khích -nt-
3 Lê Ngọc Ánh   11A6 Giải Khuyến khích -nt-
1 Phạm Nguyễn Thuận Tin học 10A2 Giải Khuyến khích Kỳ thi giải Tin Học Trẻ cấp Thành phố
Năm học 2014-2015
2 Nguyễn Trần Tuấn Anh Tin học 10A10 Giải Khuyến khích -nt-
           
           
 
Stt Tên MÔN Lớp Huy chương Nội dung
1 Nguyễn Hoàng Thảo Như   12A10 Giải nhất
 
Cuộc thi Hùng biện Tiếng Anh cấp Thành Phố
2 Phùng Nhật Nam   11A7 Giải nhất
 
-nt-
3 Lê Bửu Thiên Đoan   11A9 Giải nhất -nt-
4 Cao Minh Thư   11A7 Giải nhì
 
-nt-
5 Phan Ngọc Đan Thanh   11A7 Giải K.Khích
 
-nt-
6 Hồ Viết Phát   12A10 Giải ba -nt-
7 Trần Thị Kim Thanh   12A6 Giải ba  -nt-
 

















DANH SÁCH ĐẠT HỌC SINH 12 ĐẠT GIỎI CẤP THÀNH PHỐ NH 2014 - 2015
STT Họ lót Tên Nữ Môn Lớp GIẢI
1 Vũ Thủy Tiên x Địa lý 12A16 Nhất
2 Nguyễn Thị  Thủy x Ngữ văn 12A9 Nhất
3 Nguyễn Mạnh Cường   Vật lý 12A3 Nhì
4 Ngô Thị Thu Uyên x Lịch sử 12A3 Nhì
5 Lê Thị Mỹ Hạnh x Ngữ văn 12A9 Nhì
6 Trần Vân Trang x Anh văn 12A10 Ba
7 Phạm Kinh  Kha   Hóa học 12A13 Ba
8 Ngô Đức  Phú   Hóa học 12A1 Ba
9 Trần Phước  Tân   Vật lý 12A3 Ba
10 Trần Đại Trường   Vật lý 12A2 Ba
11 Lê Thị Ngọc  Nữ x Sinh học 12A1 Ba
12 Huỳnh Ngọc Đan  Thanh x Sinh học 12A8 Ba
13 Phạm Lê Diễm Tuyết x Sinh học 12A8 Ba
14 Đinh Duy  Khoa   Lịch sử 12A3 Ba
15 Nguyễn Thị Ngọc  Đáng x Lịch sử 12A12 Ba
16 Nguyễn Tiến Đạt   Lịch sử 12A3 Ba
17 Chung Quế Anh x Toán 12A6 Ba
18 Trần Hữu Sang   Toán 12A1 Ba
19 Phan Lê Hồng  Liên x Ngữ văn 12A10 Ba
20 Trần Mỹ x Ngữ văn 12A13 Ba




NĂM HỌC: 2012 - 2013
 
DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT HS GIỎI THPT CẤP THÀNH PHỐ NĂM HỌC 2012-2013
 
TT HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH GiỚI TÍNH LỚP MÔN THI GIẢI
1 Lê Phương Uyên 30/09/95 Nữ 12A1 Ngữ văn 3
2 Nguyễn Phúc Thiên Trâm 8/11/1995 Nữ 12A2 Ngữ văn 2
3 Trần Danh Nhân 28/08/95 Nam 12A1 Hóa học 3
4 Trần Dương Bách 18/05/95 Nam 12A1 Lịch sử 3
5 Trần Anh Khoa 13/11/95 Nam 12A9 Lịch sử 3
6 Lê Thị Như Ý 20/04/95 Nữ 12A9 Sinh học 1
7 Nguyễn Hoàng Phương Uyên 18/03/96 Nữ 11A1 Anh văn 3
8 Nguyễn An Hoà 30/05/96 Nam 11A4 Anh văn 3
9 Hồ Ngọc Sâm 21/07/95 Nam 12A1 Địa lý 2
10 Nguyễn Đỗ Thùy Trang 5/12/1995 Nữ 12A10 Địa lý 2
11 Lương Thị Tuyết Ngọc 7/4/1995 Nữ 12A13 Địa lý 3

Ngoài ra em: Lê Thị Như Ý  đạt giải nhất bấm máy tính casio môn Sinh học
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây